bất ý
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chú ý, không để ý, cẩu thả: Chỉ trạng thái hoặc hành động không dành sự quan tâm, chú ý đầy đủ đến điều gì đó, dẫn đến sơ suất.
- Bất ngờ, ngoài dự tính: (Cách dùng cổ, ít phổ biến hơn) Chỉ sự việc xảy ra một cách đột ngột, ngoài ý muốn hoặc dự liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đã bất ý làm rơi chiếc cốc quý. (Anh ta đã không cẩn thận/vô ý làm rơi chiếc cốc quý.)
- Sự bất ý của tài xế là một trong những nguyên nhân dẫn đến tai nạn. (Sự không chú ý của tài xế là một trong những nguyên nhân dẫn đến tai nạn.)
- Tin đó đến thật bất ý, khiến mọi người đều sửng sốt. (Tin đó đến thật bất ngờ, khiến mọi người đều sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách bất ý": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái thiếu chú ý.
- Cô ấy đã vô tình tiết lộ bí mật một cách bất ý. (Cô ấy đã vô tình tiết lộ bí mật một cách không chú ý/do sơ suất.)
"trong cơn bất ý": cụm từ diễn tả khoảnh khắc hoặc trạng thái mất cảnh giác, không đề phòng.
- Kẻ trộm đã lấy đi ví của ông ấy trong cơn bất ý. (Kẻ trộm đã lấy đi ví của ông ấy trong lúc ông không để ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất cẩn (tính từ): thiếu sự cẩn thận, chu đáo, dễ dẫn đến sai sót. Gần nghĩa với "bất ý" nhưng nhấn mạnh hơn đến khía cạnh thiếu thận trọng.
- Sơ ý (tính từ): vô ý, do sơ suất mà gây ra lỗi. Nghĩa rất gần với "bất ý".
- Vô ý (tính từ): không cố ý, không có chủ đích. Nhấn mạnh vào việc không có ý định trước.
- Bất ngờ (tính từ): xảy ra đột ngột, ngoài dự tính. Tương đương với nghĩa cổ của "bất ý".
Từ đồng nghĩa
- Cẩu thả: làm qua loa, thiếu tinh thần trách nhiệm.
- Lơ đễnh: không tập trung, không để ý.
- Thất ý (cổ): trái với ý muốn, ngoài ý muốn (có nghĩa gần với nghĩa "bất ngờ" của "bất ý").
Từ trái nghĩa
- Cẩn thận: làm việc gì có suy nghĩ, chú ý để tránh sai sót.
- Chú ý: dành sự quan tâm, tập trung vào đối tượng nào đó.
- Cố ý: có chủ đích, có dự định từ trước.